Toàn quốc Từ vựng tiếng anh chuyên ngành báo chí

Thảo luận trong 'Nghệ thuật - Giải trí - Giáo Dục' bắt đầu bởi admin, 8/3/17.

  1. admin

    admin Administrator Thành viên BQT

    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    36
    Từ vựng tiếng anh chuyên ngành báo chí
    [​IMG]

    1. Tabloid: báo lá cải
    2. Broadsheet: báo khổ lớn
    3. Frontpage: trang nhất
    4. News agency: thông tấn xã
    5. Headline: tiêu đề
    6. Editor: biên tập viên
    7. Correspondent: phóng viên thường trú
    8. Reporter: phóng viên
    9. Critic: nhà phê bình
    10. Proprietor: chủ báo
    11. Columnist: người phụ trách một chuyên mục của báo
    12. Journalist: nhà báo
    13. Circulations: tổng số báo phát hành
    14. Censorship: sự kiểm duyệt
    15. Supplement: bản phụ lục
    16. Editorial: bài xã luận
    17. Article: bài báo
    18. Cartoons: tranh biếm họa
    19. Gossip: mục lượm lặt
    20. Entertainment: sự giải trí
    21. The letters page: trang thư bạn đọc
    22. Business news: tin kinh tế
    23. Fashion artical: mục thời trang
    24. Cross word: mục giải ô chữ
    25. Describe: miêu tả
    26. Announce: tuyên bố
    27. Edit: biên tập
    28. Interview: phỏng vấn
    29. Represent: đại diện
    30. Report: báo cáo
    31. Sensational: vấn đề gây xôn xao dư luận, giật gân
    32. Publish: xuất bản
    Nguồn: Từ vựng tiếng anh chuyên ngành báo chí
    Xem thêm: Tài liệu tiếng anh
    Xem thêm:

     

Chia sẻ trang này